khoeo chân

khoeo chân

Anh ấy bị đau ở khoeo chân.

Định nghĩa

Danh từ: - Phần lõmphía sau đầu gối, nơi khớp chân gập lại: "khoeo chân" chỉ vùng da lõm phía sau khớp gối, nơi các gân gặp nhau. Đây một bộ phận trên cơ thể người. - Cách dùng thông tục: Trong một số ngữ cảnh hàng ngày, "khoeo chân" còn được dùng để chỉ vùng đầu gối nói chung, nghĩa chính xác phần lõm phía sau.

dụ sử dụng
  • ( ấy cảm thấy đau nhứcvùng lõm phía sau đầu gối.)
  • (Mẹ hướng dẫn tôi xoa bóp vùng khớp gối phía sau.)
  • (Anh ta bị thươngphần da phía sau đầu gối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "khoeo chân" trong y học: Vùng này thường được nhắc đến khi mô tả các chấn thương liên quan đến gân kheo hoặc dây chằng.

    • Bác sĩ kiểm tra vùng khoeo chân để chẩn đoán tổn thương dây chằng. (Bác sĩ khám phần lõm sau gối nhằm tìm vấn đề về dây chằng.)
  • "khoeo chân" trong đời sống: Dùng để chỉ vị trí nhạy cảm dễ bị kích thích hoặc đau.

    • vào khoeo chân khiến anh ấy giật mình. (Chạm vào vùng lõm sau gối làm anh ấy phản ứng bất ngờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Khoeo (danh từ): dạng rút gọn của "khoeo chân", chỉ chung phần khớp gối hoặc vùng lõm sau gối.

    • Đừng vào khoeo của em . (Đừng chạm vào vùng nhạy cảm sau đầu gối của em .)
  • Đầu gối (danh từ): phần trước của khớp gối, khác với "khoeo chân" phần sau.

    • ấy quỳ xuống, đau cả đầu gối khoeo chân. ( ấy đaucả mặt trước mặt sau của khớp gối.)
Từ đồng nghĩa
  • Kheo chân: từ ít dùng hơn, chỉ vùng phía sau đầu gối.
    • Vết thương ở kheo chân rất khó lành. (Vết thương vùng sau gối khó hồi phục.)
Thành ngữ liên quan
  • Cứng khoeo chân: (thành ngữ) chỉ tình trạng mỏi hoặc khó cử động khớp gối.

    • Sau buổi tập, anh ấy cứng khoeo chân, không ngồi xổm được. (Anh ấy bị mỏi khớp gối, khó gập chân.)
  • Đau khoeo chân: (cụm từ phổ biến) chỉ cảm giác đau nhứcvùng sau đầu gối.

    • Đau khoeo chân thường gặpvận động viên chạy bộ. (Vận động viên thường bị đau vùng sau gối khi chạy.)

Từ chứa "khoeo chân"